IELTS Reading · Full Mock Tests
Chuẩn format IELTS Academic Reading 2026: 3 passage · 40 câu · 60 phút · độ khó theo band 6.0 – 7.0 – 8.0 – 9.0
Mỗi đề mô phỏng một bài thi IELTS Academic Reading hoàn chỉnh: 3 bài đọc dài 750–875 từ, độ khó tăng dần, 40 câu thuộc cả 5 nhóm kỹ năng A–E, chấm điểm và quy đổi band theo 40 câu. Each test simulates a complete, real-length Academic Reading paper.
Format bài thi / Test format (2026)
| Passage 1 | Passage 2 | Passage 3 | |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi | 1–13 | 14–26 | 27–40 |
| Độ dài (đề thật) | ~700–800 từ | ~750–850 từ | ~800–900 từ |
| Độ khó | Dễ nhất · mô tả, lịch sử, quy trình | Trung bình · đoạn có chữ cái A–G | Khó nhất · lập luận, quan điểm |
| Thời gian gợi ý | 17–18 phút | 20 phút | 22–23 phút |
Tổng 60 phút, 40 câu, mỗi câu 1 điểm. Thi trên giấy không có thời gian chép đáp án riêng; thi trên máy tính chọn/gõ trực tiếp.
Bộ đề / The tests
| Đề | Band | Passage 1 · 2 · 3 | Số từ P1/P2/P3 | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Mock Test 1 | 6.0 | A Brief History of Glass · Cities That Overheat · What Makes an Expert? | 750 / 763 / 784 | 2,297 |
| Mock Test 2 | 6.0 | Saving the Kākāpō · The Box That Changed the World · Can Machines Be Creative? | 771 / 760 / 787 | 2,318 |
| Mock Test 3 | 7.0 | How Bees Make Honey · The Return of the Night Train · Why We Forget | 752 / 756 / 753 | 2,261 |
| Mock Test 4 | 8.0 | The Aqueducts of Rome · The Microbes Within · Too Much Choice? | 750 / 755 / 758 | 2,263 |
| Mock Test 5 | 9.0 | The Problem of Longitude · Bringing Back the Mammoth? · Rethinking the Origins of Farming | 773 / 787 / 875 | 2,435 |
| Mock Test 6 | 7.0 | From Cherry to Cup · Holidays with a Purpose · Why Some Cities Thrive | 753 / 753 / 762 | 2,268 |
| Mock Test 7 | 6.0 | A Second Life for Paper · Growing Together · How Habits Are Made | 756 / 744 / 769 | 2,269 |
| Mock Test 8 | 8.0 | Harvesting the Wind · Enzymes Against Plastic · In Praise of Boredom | 777 / 757 / 769 | 2,303 |
| Mock Test 9 | 7.0 | Inside a Volcano · Keeping Languages Alive · Learning Through Play? | 752 / 772 / 765 | 2,289 |
| Mock Test 10 | 9.0 | The Long Road to Penicillin · Tipping Points in Nature · Do We Have Free Will? | 773 / 803 / 867 | 2,443 |
Phân bổ dạng câu hỏi / Question types per test
Số câu của từng dạng trong mỗi đề. Mỗi đề trộn 6–9 dạng thuộc đủ 5 nhóm A–E; các đề mới ưu tiên những dạng còn ít để cả bộ cân bằng.
| Nhóm | Dạng | MT1 | MT2 | MT3 | MT4 | MT5 | MT6 | MT7 | MT8 | MT9 | MT10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | TFNG | 6 | 6 | 7 | 5 | 7 | 7 | 3 | · | · | · | 41 |
| A | YNNG | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 | · | · | 5 | 5 | 5 | 42 |
| B | Headings | · | 6 | 7 | · | · | 6 | · | · | 7 | 6 | 32 |
| B | Matching Info | 5 | · | · | 5 | 5 | · | · | 5 | · | · | 20 |
| B | Features | 4 | 5 | · | 5 | 4 | 5 | · | · | · | 4 | 27 |
| B | Endings | 4 | · | 5 | · | 4 | · | 4 | · | 5 | 5 | 27 |
| C | Sentence | · | 3 | · | 4 | 4 | · | 3 | 3 | · | · | 17 |
| C | Summary | · | · | 3 | · | 6 | · | 5 | 5 | · | · | 19 |
| C | Summary (bank) | 4 | · | · | 4 | · | 5 | · | · | 6 | 7 | 26 |
| C | Note | 7 | · | · | · | · | · | 6 | · | 5 | 6 | 24 |
| C | Table | · | 7 | · | · | · | 6 | · | 4 | · | · | 17 |
| C | Flow-chart | · | · | 6 | · | · | · | 7 | 4 | · | · | 17 |
| C | Diagram | · | · | · | 4 | · | · | · | 6 | 5 | · | 15 |
| D | MCQ | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 4 | · | 4 | 39 |
| D | MCQ chọn 2–3 | · | 4 | · | 2 | · | 2 | 4 | 2 | 4 | · | 18 |
| E | Short answer | · | · | 3 | 1 | · | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 19 |
Độ khó theo band / What changes with the band
| Band | Văn bản | Câu hỏi và bẫy |
|---|---|---|
| 6.0 | Chủ đề quen thuộc, câu chủ đề rõ, từ vựng phổ thông | Paraphrase trực tiếp, bẫy đơn (số liệu, phủ định) |
| 7.0 | Nhiều chi tiết, từ vựng học thuật | Paraphrase gián tiếp, nhiều phương án nhiễu, ý kiến của nhiều người |
| 8.0 | Lập luận nhiều chiều, hedging (may, suggest) | So sánh ngầm, nhầm chủ thể, bẫy số ít/số nhiều trong word bank |
| 9.0 | Văn bản trừu tượng, câu dài, quan điểm tinh tế của tác giả | Suy luận, mức độ khẳng định, phân biệt quan điểm tác giả với quan điểm được trích dẫn |
✔ Đã chuẩn hoá / Standardised
- Tất cả các đề được viết theo đúng độ dài đề thật: mỗi passage khoảng 745–875 từ, tổng 2.260–2.445 từ mỗi đề (đề thật khoảng 2.150–2.750 từ).
- Bộ 10 đề: band 6.0 (MT1, 2, 7) · 7.0 (MT3, 6, 9) · 8.0 (MT4, 8) · 9.0 (MT5, 10). Nhãn band thống nhất; độ khó văn bản và bẫy được điều chỉnh theo bảng trên.
- Hướng dẫn câu hỏi theo đúng mẫu đề thật, có định nghĩa đầy đủ TRUE/FALSE/NOT GIVEN và YES/NO/NOT GIVEN.
- Các đoạn bổ sung không thay đổi đáp án; câu trả lời đã lưu của học sinh vẫn được chấm đúng.
- Passage được viết mới, không sao chép đề Cambridge/IELTS thật; các nhà nghiên cứu có tên trong một số passage là nhân vật minh hoạ.
- Mức band là định hướng, không phải độ khó do IELTS công bố; bảng quy đổi band chỉ mang tính tham khảo.
Phân loại 14 dạng IELTS Reading / The 14 question types in 5 skill groups
Để học có hệ thống, hãy nhóm 14 dạng theo 5 nhóm kỹ năng cốt lõi thay vì ghi nhớ rời rạc. Dạng được luyện trong bài giảng này được tô đỏ. Learn the types by the core skill they test.
| STT | Dạng bài | Kỹ năng trọng tâm | Thứ tự đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | True / False / Not Given Bài này | Xác minh thông tin thực tế | Theo thứ tự |
| 2 | Yes / No / Not Given Bài này | Nhận diện quan điểm tác giả | Theo thứ tự |
| STT | Dạng bài | Kỹ năng trọng tâm | Thứ tự đáp án |
|---|---|---|---|
| 3 | Matching Headings Bài này | Main ideas – ý chính của đoạn | Theo thứ tự đoạn |
| 4 | Matching Information Bài này | Locating specific information – định vị chi tiết | Không theo thứ tự |
| 5 | Matching Features Bài này | Connecting details with entities – ghép chi tiết với người/tổ chức | Không theo thứ tự |
| 6 | Matching Sentence Endings Bài này | Sentence logic & paraphrasing – logic câu | Theo thứ tự |
| STT | Dạng bài | Kỹ năng trọng tâm | Thứ tự đáp án |
|---|---|---|---|
| 7 | Sentence Completion Bài này | Grammar & details – ngữ pháp và chi tiết | Theo thứ tự |
| 8 | Summary Completion Bài này | Summarising & paraphrasing – tóm tắt | Không bảo đảm |
| 9 | Note Completion Bài này | Structured information – thông tin có cấu trúc | Không bảo đảm |
| 10 | Table Completion Bài này | Comparison & classification – so sánh, phân loại | Không bảo đảm |
| 11 | Flow-chart Completion Bài này | Processes & sequences – quy trình, trình tự | Không bảo đảm |
| 12 | Diagram Label Completion Bài này | Visual descriptions – mô tả hình vẽ | Không bảo đảm |
| STT | Dạng bài | Kỹ năng trọng tâm | Thứ tự đáp án |
|---|---|---|---|
| 13 | Multiple Choice Bài này | Comprehension, inference & elimination – hiểu, suy luận, loại trừ | Theo thứ tự |
| STT | Dạng bài | Kỹ năng trọng tâm | Thứ tự đáp án |
|---|---|---|---|
| 14 | Short-answer Questions Bài này | Locating facts & concise answers – định vị dữ kiện, trả lời ngắn gọn | Theo thứ tự |
TFNG, YNNG, Sentence Completion, Sentence Endings, Multiple Choice, Short-answer. Headings theo thứ tự đoạn.
Matching Information, Matching Features. Summary / Note / Table / Flow-chart / Diagram thường nằm trong một phần của bài nhưng không bảo đảm thứ tự.
Làm các dạng theo thứ tự trước để quen bố cục bài; để Matching Information sau cùng.
Chiến lược làm full test / Full-test strategy
Passage 1 dễ nhất: làm nhanh để dồn thời gian cho Passage 3. Bấm đồng hồ ⏱ 60 phút và nhìn mốc sau mỗi passage.
Trong mỗi passage: làm các dạng theo thứ tự bài (TFNG, MCQ, Sentence completion) trước; để Matching Information sau cùng vì cần quét cả bài.
Câu khó: chọn đáp án tạm, đánh dấu, chuyển tiếp. Không bỏ trống câu nào vì sai không bị trừ điểm.
Vàng: anchor (tên riêng, năm, số). Xanh: câu chứa đáp án. Hồng: từ phủ định, hedging (may, some, not).
Với Completion và Short answer, đếm từ trước khi chuyển câu: vượt giới hạn là mất điểm.
Mở Sổ lỗi, phân loại từng câu sai theo loại bẫy, rồi gửi kết quả cho cô.
Lộ trình gợi ý / Suggested order
- Band 6.0: Mock Test 1, 2, 7 – làm không giới hạn thời gian, tập trung đọc kỹ hướng dẫn.
- Band 7.0: Mock Test 3, 6, 9 – bấm giờ 60 phút.
- Band 8.0: Mock Test 4, 8 – bấm giờ, chú ý bẫy hedging và số ít/số nhiều.
- Band 9.0: Mock Test 5, 10 – bấm giờ 55 phút để luyện tốc độ.
Thử ngay / Quick check
Luyện đề / Practice tests
Bộ 10 Mock Test hoàn chỉnh (mỗi đề 3 passage · 40 câu · 60 phút, độ dài đề thật). Chuyển passage bằng các nút Passage 1 / 2 / 3; điểm được quy đổi band theo 40 câu. Trong bài đọc có 📖 tra từ bằng một cú bấm: bấm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm, định nghĩa tiếng Anh, dịch cả câu và lưu vào sổ từ (từ gạch chân chấm đỏ là từ khoá của bài). Có thêm 🖍 highlight 4 màu (tự lưu). Đáp án mở bằng mật khẩu giáo viên cung cấp.
Sổ từ vựng / My vocabulary
Từ bạn tra và lưu trong bài đọc sẽ hiện ở đây. Words you save from the dictionary appear here.
Từ điển của từng bài / Built-in glossary
Sổ lỗi – Error Analysis / Bài tập về nhà
Mỗi câu làm sai được tự động ghi vào đây. Bài tập về nhà: chọn loại lỗi cho từng câu, đọc lại câu bằng chứng, rồi làm lại đề sau 48 giờ mà không xem đáp án.
Chấm điểm / Scoring
Theo dạng bài / By format
Kết quả từng đề
Bảng quy đổi IELTS Academic Reading (40 câu)
| Câu đúng | Band | Câu đúng | Band |
|---|---|---|---|
| 39–40 | 9.0 | 23–26 | 6.0 |
| 37–38 | 8.5 | 19–22 | 5.5 |
| 35–36 | 8.0 | 15–18 | 5.0 |
| 33–34 | 7.5 | 13–14 | 4.5 |
| 30–32 | 7.0 | 10–12 | 4.0 |
| 27–29 | 6.5 |
Bảng tham khảo; ngưỡng có thể chênh 1–2 câu giữa các đề thật.