Ms. Hồng ULIS - IELTS trainer - Cellphone: 0978.755.205
Learn Smart – Aim High · IELTS Trainer - Hong ULIS
Student

IELTS Reading · Full Mock Tests
Chuẩn format IELTS Academic Reading 2026: 3 passage · 40 câu · 60 phút · độ khó theo band 6.0 – 7.0 – 8.0 – 9.0

Mỗi đề mô phỏng một bài thi IELTS Academic Reading hoàn chỉnh: 3 bài đọc dài 750–875 từ, độ khó tăng dần, 40 câu thuộc cả 5 nhóm kỹ năng A–E, chấm điểm và quy đổi band theo 40 câu. Each test simulates a complete, real-length Academic Reading paper.

Format bài thi / Test format (2026)

Passage 1Passage 2Passage 3
Câu hỏi1–1314–2627–40
Độ dài (đề thật)~700–800 từ~750–850 từ~800–900 từ
Độ khóDễ nhất · mô tả, lịch sử, quy trìnhTrung bình · đoạn có chữ cái A–GKhó nhất · lập luận, quan điểm
Thời gian gợi ý17–18 phút20 phút22–23 phút

Tổng 60 phút, 40 câu, mỗi câu 1 điểm. Thi trên giấy không có thời gian chép đáp án riêng; thi trên máy tính chọn/gõ trực tiếp.

Bộ đề / The tests

ĐềBandPassage 1 · 2 · 3Số từ P1/P2/P3Tổng
Mock Test 16.0A Brief History of Glass · Cities That Overheat · What Makes an Expert?750 / 763 / 7842,297
Mock Test 26.0Saving the Kākāpō · The Box That Changed the World · Can Machines Be Creative?771 / 760 / 7872,318
Mock Test 37.0How Bees Make Honey · The Return of the Night Train · Why We Forget752 / 756 / 7532,261
Mock Test 48.0The Aqueducts of Rome · The Microbes Within · Too Much Choice?750 / 755 / 7582,263
Mock Test 59.0The Problem of Longitude · Bringing Back the Mammoth? · Rethinking the Origins of Farming773 / 787 / 8752,435
Mock Test 67.0From Cherry to Cup · Holidays with a Purpose · Why Some Cities Thrive753 / 753 / 7622,268
Mock Test 76.0A Second Life for Paper · Growing Together · How Habits Are Made756 / 744 / 7692,269
Mock Test 88.0Harvesting the Wind · Enzymes Against Plastic · In Praise of Boredom777 / 757 / 7692,303
Mock Test 97.0Inside a Volcano · Keeping Languages Alive · Learning Through Play?752 / 772 / 7652,289
Mock Test 109.0The Long Road to Penicillin · Tipping Points in Nature · Do We Have Free Will?773 / 803 / 8672,443

Phân bổ dạng câu hỏi / Question types per test

Số câu của từng dạng trong mỗi đề. Mỗi đề trộn 6–9 dạng thuộc đủ 5 nhóm A–E; các đề mới ưu tiên những dạng còn ít để cả bộ cân bằng.

NhómDạngMT1MT2MT3MT4MT5MT6MT7MT8MT9MT10Tổng
ATFNG6675773···41
AYNNG55566··55542
BHeadings·67··6··7632
BMatching Info5··55··5··20
BFeatures45·545···427
BEndings4·5·4·4·5527
CSentence·3·44·33··17
CSummary··3·6·55··19
CSummary (bank)4··4·5··6726
CNote7·····6·5624
CTable·7···6·4··17
CFlow-chart··6···74··17
CDiagram···4···65·15
DMCQ54444554·439
DMCQ chọn 2–3·4·2·2424·18
EShort answer··31·4323319

Độ khó theo band / What changes with the band

BandVăn bảnCâu hỏi và bẫy
6.0Chủ đề quen thuộc, câu chủ đề rõ, từ vựng phổ thôngParaphrase trực tiếp, bẫy đơn (số liệu, phủ định)
7.0Nhiều chi tiết, từ vựng học thuậtParaphrase gián tiếp, nhiều phương án nhiễu, ý kiến của nhiều người
8.0Lập luận nhiều chiều, hedging (may, suggest)So sánh ngầm, nhầm chủ thể, bẫy số ít/số nhiều trong word bank
9.0Văn bản trừu tượng, câu dài, quan điểm tinh tế của tác giảSuy luận, mức độ khẳng định, phân biệt quan điểm tác giả với quan điểm được trích dẫn

✔ Đã chuẩn hoá / Standardised

  1. Tất cả các đề được viết theo đúng độ dài đề thật: mỗi passage khoảng 745–875 từ, tổng 2.260–2.445 từ mỗi đề (đề thật khoảng 2.150–2.750 từ).
  2. Bộ 10 đề: band 6.0 (MT1, 2, 7) · 7.0 (MT3, 6, 9) · 8.0 (MT4, 8) · 9.0 (MT5, 10). Nhãn band thống nhất; độ khó văn bản và bẫy được điều chỉnh theo bảng trên.
  3. Hướng dẫn câu hỏi theo đúng mẫu đề thật, có định nghĩa đầy đủ TRUE/FALSE/NOT GIVEN và YES/NO/NOT GIVEN.
  4. Các đoạn bổ sung không thay đổi đáp án; câu trả lời đã lưu của học sinh vẫn được chấm đúng.
  5. Passage được viết mới, không sao chép đề Cambridge/IELTS thật; các nhà nghiên cứu có tên trong một số passage là nhân vật minh hoạ.
  6. Mức band là định hướng, không phải độ khó do IELTS công bố; bảng quy đổi band chỉ mang tính tham khảo.

Phân loại 14 dạng IELTS Reading / The 14 question types in 5 skill groups

Để học có hệ thống, hãy nhóm 14 dạng theo 5 nhóm kỹ năng cốt lõi thay vì ghi nhớ rời rạc. Dạng được luyện trong bài giảng này được tô đỏ. Learn the types by the core skill they test.

A
Nhóm A – Identifying Information & OpinionsXác minh thông tin và quan điểm
STTDạng bàiKỹ năng trọng tâmThứ tự đáp án
1True / False / Not Given Bài nàyXác minh thông tin thực tếTheo thứ tự
2Yes / No / Not Given Bài nàyNhận diện quan điểm tác giảTheo thứ tự
B
Nhóm B – MatchingGhép nối
STTDạng bàiKỹ năng trọng tâmThứ tự đáp án
3Matching Headings Bài nàyMain ideas – ý chính của đoạnTheo thứ tự đoạn
4Matching Information Bài nàyLocating specific information – định vị chi tiếtKhông theo thứ tự
5Matching Features Bài nàyConnecting details with entities – ghép chi tiết với người/tổ chứcKhông theo thứ tự
6Matching Sentence Endings Bài nàySentence logic & paraphrasing – logic câuTheo thứ tự
C
Nhóm C – Completion / Gap FillingĐiền từ
STTDạng bàiKỹ năng trọng tâmThứ tự đáp án
7Sentence Completion Bài nàyGrammar & details – ngữ pháp và chi tiếtTheo thứ tự
8Summary Completion Bài nàySummarising & paraphrasing – tóm tắtKhông bảo đảm
9Note Completion Bài nàyStructured information – thông tin có cấu trúcKhông bảo đảm
10Table Completion Bài nàyComparison & classification – so sánh, phân loạiKhông bảo đảm
11Flow-chart Completion Bài nàyProcesses & sequences – quy trình, trình tựKhông bảo đảm
12Diagram Label Completion Bài nàyVisual descriptions – mô tả hình vẽKhông bảo đảm
D
Nhóm D – Multiple ChoiceTrắc nghiệm
STTDạng bàiKỹ năng trọng tâmThứ tự đáp án
13Multiple Choice Bài nàyComprehension, inference & elimination – hiểu, suy luận, loại trừTheo thứ tự
E
Nhóm E – Short-answer QuestionsCâu hỏi trả lời ngắn
STTDạng bàiKỹ năng trọng tâmThứ tự đáp án
14Short-answer Questions Bài nàyLocating facts & concise answers – định vị dữ kiện, trả lời ngắn gọnTheo thứ tự
Theo thứ tự bài đọc

TFNG, YNNG, Sentence Completion, Sentence Endings, Multiple Choice, Short-answer. Headings theo thứ tự đoạn.

Không theo thứ tự

Matching Information, Matching Features. Summary / Note / Table / Flow-chart / Diagram thường nằm trong một phần của bài nhưng không bảo đảm thứ tự.

Gợi ý thứ tự làm bài

Làm các dạng theo thứ tự trước để quen bố cục bài; để Matching Information sau cùng.

Chiến lược làm full test / Full-test strategy

⏱ Chia thời gian 17 – 20 – 23

Passage 1 dễ nhất: làm nhanh để dồn thời gian cho Passage 3. Bấm đồng hồ ⏱ 60 phút và nhìn mốc sau mỗi passage.

🔢 Làm theo thứ tự hợp lý

Trong mỗi passage: làm các dạng theo thứ tự bài (TFNG, MCQ, Sentence completion) trước; để Matching Information sau cùng vì cần quét cả bài.

⛔ Không kẹt quá 90 giây

Câu khó: chọn đáp án tạm, đánh dấu, chuyển tiếp. Không bỏ trống câu nào vì sai không bị trừ điểm.

🖍 Highlight có chủ đích

Vàng: anchor (tên riêng, năm, số). Xanh: câu chứa đáp án. Hồng: từ phủ định, hedging (may, some, not).

📏 Kiểm tra word limit

Với Completion và Short answer, đếm từ trước khi chuyển câu: vượt giới hạn là mất điểm.

🔁 Sau khi nộp bài

Mở Sổ lỗi, phân loại từng câu sai theo loại bẫy, rồi gửi kết quả cho cô.

Lộ trình gợi ý / Suggested order

  1. Band 6.0: Mock Test 1, 2, 7 – làm không giới hạn thời gian, tập trung đọc kỹ hướng dẫn.
  2. Band 7.0: Mock Test 3, 6, 9 – bấm giờ 60 phút.
  3. Band 8.0: Mock Test 4, 8 – bấm giờ, chú ý bẫy hedging và số ít/số nhiều.
  4. Band 9.0: Mock Test 5, 10 – bấm giờ 55 phút để luyện tốc độ.

Thử ngay / Quick check

Luyện đề / Practice tests

Bộ 10 Mock Test hoàn chỉnh (mỗi đề 3 passage · 40 câu · 60 phút, độ dài đề thật). Chuyển passage bằng các nút Passage 1 / 2 / 3; điểm được quy đổi band theo 40 câu. Trong bài đọc có 📖 tra từ bằng một cú bấm: bấm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm, định nghĩa tiếng Anh, dịch cả câu và lưu vào sổ từ (từ gạch chân chấm đỏ là từ khoá của bài). Có thêm 🖍 highlight 4 màu (tự lưu). Đáp án mở bằng mật khẩu giáo viên cung cấp.

Sổ từ vựng / My vocabulary

Từ bạn tra và lưu trong bài đọc sẽ hiện ở đây. Words you save from the dictionary appear here.

Từ điển của từng bài / Built-in glossary

Sổ lỗi – Error Analysis / Bài tập về nhà

Mỗi câu làm sai được tự động ghi vào đây. Bài tập về nhà: chọn loại lỗi cho từng câu, đọc lại câu bằng chứng, rồi làm lại đề sau 48 giờ mà không xem đáp án.

Chấm điểm / Scoring

Theo dạng bài / By format

Kết quả từng đề

Bảng quy đổi IELTS Academic Reading (40 câu)

Câu đúngBandCâu đúngBand
39–409.023–266.0
37–388.519–225.5
35–368.015–185.0
33–347.513–144.5
30–327.010–124.0
27–296.5

Bảng tham khảo; ngưỡng có thể chênh 1–2 câu giữa các đề thật.